Đến nội dung chính
Thăm khám: Thứ 2 - Thứ 6, 8h - 16h Hotline: 0905635235
Ths.BSCKII Trần Anh Vũ Chấn thương chỉnh hình & Y học thể thao

Tổn thương sụn chêm và sụn khớp

Nhận diện đau gối, kẹt khớp, lục cục và lựa chọn hướng điều trị phù hợp

Sụn chêm và sụn khớp là hai cấu trúc quan trọng giúp khớp gối vận động trơn tru, phân bố lực và giảm ma sát khi đi lại, xoay người hoặc chơi thể thao. Khi các cấu trúc này bị tổn thương, người bệnh có thể đau khe khớp, sưng gối, kẹt khớp, lục cục đau, khó ngồi xổm hoặc khó quay lại vận động như trước.

Không phải mọi tổn thương sụn chêm hoặc sụn khớp đều cần phẫu thuật. Bác sĩ cần đánh giá triệu chứng, loại tổn thương, mức độ ảnh hưởng vận động, hình ảnh học và tổn thương phối hợp trước khi lựa chọn điều trị bảo tồn hay nội soi khớp gối khi có chỉ định.

Minh họa sụn chêm và sụn khớp trong khớp gối

Sụn chêm và sụn khớp là gì?

Sụn chêm và sụn khớp đều nằm trong khớp gối, nhưng có vai trò khác nhau. Sụn chêm là cấu trúc dạng đệm nằm giữa xương đùi và xương chày, giúp phân bố lực, giảm chấn và hỗ trợ ổn định khớp. Sụn khớp là lớp mô trơn bao phủ bề mặt xương, giúp các đầu xương trượt lên nhau với ma sát thấp khi vận động.

  • Sụn chêm không giống sụn khớp.
  • Sụn chêm giúp phân bố lực và bảo vệ bề mặt khớp.
  • Sụn khớp giúp khớp vận động trơn tru, ít ma sát.
  • Khi sụn chêm rách hoặc sụn khớp tổn thương, cơ học khớp gối có thể bị ảnh hưởng.
  • Một số tổn thương gây đau cơ học rõ như kẹt khớp, lục cục đau, đau khi xoay gối.
  • Một số tổn thương có thể âm thầm tiến triển và liên quan đến thoái hóa khớp gối về lâu dài.

Sụn chêm khác gì sụn khớp?

Người bệnh thường gọi chung là hư sụn gối, nhưng trong chuyên môn cần phân biệt sụn chêm và sụn khớp vì cách tổn thương, triệu chứng và hướng điều trị có thể khác nhau.

Vị trí
Sụn chêm

Nằm giữa xương đùi và xương chày, gồm sụn chêm trong và sụn chêm ngoài.

Sụn khớp

Bao phủ bề mặt xương trong khớp gối.

Vai trò chính
Sụn chêm

Phân bố lực, giảm chấn, hỗ trợ ổn định khớp và bảo vệ sụn khớp.

Sụn khớp

Giúp bề mặt khớp trơn, giảm ma sát khi gập duỗi và chịu lực.

Cơ chế tổn thương thường gặp
Sụn chêm

Thường rách sau xoay gối, ngồi xổm, đổi hướng hoặc đi kèm đứt dây chằng.

Sụn khớp

Có thể tổn thương do chấn thương, thoái hóa hoặc quá tải kéo dài.

Triệu chứng gợi ý
Sụn chêm

Đau khe khớp, kẹt khớp, đau khi xoay, khó ngồi xổm.

Sụn khớp

Đau khi chịu lực, lạo xạo, sưng tái phát, đau tăng khi vận động.

Hướng điều trị
Sụn chêm

Có thể bảo tồn, khâu sụn chêm hoặc cắt lọc phần rách tùy loại rách.

Sụn khớp

Có thể điều trị bảo tồn, nội soi xử trí tổn thương khu trú hoặc theo dõi nguy cơ thoái hóa tùy trường hợp.

Tổn thương sụn chêm và sụn khớp thường xảy ra khi nào?

Tổn thương sụn chêm và sụn khớp có thể xảy ra sau một chấn thương rõ ràng, nhưng cũng có thể tiến triển dần theo thời gian do thoái hóa, quá tải hoặc cơ học khớp bất thường.

01

Xoay gối khi chơi thể thao

Các động tác xoay, đổi hướng, giảm tốc hoặc tiếp đất sai tư thế có thể gây rách sụn chêm hoặc tổn thương sụn khớp.

02

Ngồi xổm hoặc đứng lên đột ngột

Ở một số người, đặc biệt khi sụn chêm đã thoái hóa, động tác gập sâu và xoay gối có thể gây đau hoặc rách thêm.

03

Chấn thương đi kèm đứt dây chằng

Đứt dây chằng chéo trước thường có thể đi kèm rách sụn chêm hoặc tổn thương sụn khớp.

04

Té ngã hoặc va chạm mạnh

Lực tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên gối có thể gây tổn thương nhiều cấu trúc trong khớp.

05

Thoái hóa khớp gối

Ở người trung niên hoặc lớn tuổi, sụn chêm và sụn khớp có thể bị tổn thương do quá trình thoái hóa lâu dài.

06

Quá tải lặp lại

Lao động nặng, đứng lâu, leo cầu thang nhiều hoặc mang vác có thể làm triệu chứng khớp gối nặng hơn.

07

Lệch trục hoặc mất vững khớp gối

Chân vẹo, gối lỏng hoặc mất vững kéo dài có thể làm một vùng sụn chịu tải nhiều hơn và dễ tổn thương hơn.

Dấu hiệu nhận biết tổn thương sụn chêm và sụn khớp

Triệu chứng có thể khác nhau tùy vị trí và mức độ tổn thương. Một số người bệnh có biểu hiện cơ học rõ như kẹt khớp, trong khi một số người đau âm ỉ, sưng tái phát hoặc đau tăng khi chịu lực.

01

Đau khe khớp

Đau thường ở mặt trong hoặc mặt ngoài khớp gối, tăng khi xoay gối, đứng lên ngồi xuống hoặc đi lại nhiều.

02

Kẹt khớp

Người bệnh có thể cảm giác gối bị vướng, không duỗi hoặc gập hết được.

03

Lục cục hoặc lạo xạo đau

Có tiếng hoặc cảm giác bất thường trong khớp khi gập duỗi, nhất là khi đi kèm đau.

04

Sưng gối hoặc tràn dịch

Khớp có thể sưng sau chấn thương hoặc sưng tái phát sau vận động.

05

Đau khi ngồi xổm hoặc xoay gối

Đây là dấu hiệu thường gặp trong một số tổn thương sụn chêm.

06

Đau khi lên xuống cầu thang

Có thể gặp trong tổn thương sụn khớp, thoái hóa hoặc các vấn đề mặt trước gối.

07

Cảm giác gối không trơn tru

Người bệnh cảm thấy gối vận động không đều, có điểm vướng hoặc đau khi chuyển tư thế.

08

Khó quay lại thể thao

Người chơi thể thao có thể đau khi đổi hướng, giảm tốc, xoay người hoặc chạy nhảy.

Khi nào người bệnh cần đi khám?

Người bệnh nên đi khám khi đau gối kéo dài, có dấu hiệu kẹt khớp, sưng gối hoặc đau sau chấn thương. Việc đánh giá sớm giúp xác định tổn thương và tránh quay lại vận động quá sớm.

  • Đau gối sau chấn thương xoay hoặc té ngã.
  • Đau khe khớp kéo dài không cải thiện.
  • Gối bị kẹt, khó duỗi hoặc khó gập.
  • Gối sưng sau vận động hoặc sưng tái phát nhiều lần.
  • Đau khi xoay gối, ngồi xổm hoặc đứng lên ngồi xuống.
  • Đau kèm cảm giác gối lỏng hoặc hụt chân.
  • Không thể tiếp tục chơi thể thao như trước.
  • Đã nghỉ ngơi nhưng đau tái phát khi vận động.
  • Đã có MRI ghi nhận rách sụn chêm hoặc tổn thương sụn khớp nhưng chưa được đánh giá lâm sàng.
  • Đau gối ở người trung niên, lớn tuổi kèm dấu hiệu thoái hóa.

Bác sĩ cần đánh giá gì để chẩn đoán tổn thương sụn chêm và sụn khớp?

Chẩn đoán không nên chỉ dựa vào MRI. Bác sĩ cần xem triệu chứng của người bệnh có phù hợp với tổn thương trên hình ảnh học hay không, đồng thời đánh giá dây chằng, trục chi, mức độ thoái hóa và nhu cầu vận động.

01

Cơ chế chấn thương

Xoay gối, ngồi xổm, té ngã, va chạm hoặc đau tăng dần không chấn thương rõ giúp định hướng nguyên nhân.

02

Vị trí đau

Đau mặt trong, mặt ngoài, mặt trước hoặc đau sâu trong khớp có thể gợi ý các vấn đề khác nhau.

03

Triệu chứng cơ học

Kẹt khớp, vướng khớp, đau khi xoay hoặc không duỗi hết gối là những dấu hiệu cần chú ý.

04

Khám lâm sàng

Bác sĩ đánh giá điểm đau khe khớp, tầm vận động, tràn dịch, độ vững khớp và các nghiệm pháp sụn chêm.

05

X quang khớp gối

Giúp đánh giá thoái hóa, khe khớp, trục chi và các biến đổi xương đi kèm.

06

MRI khớp gối

MRI giúp đánh giá rách sụn chêm, tổn thương sụn khớp, dây chằng, phù xương và tổn thương phối hợp.

07

Mức độ thoái hóa đi kèm

Rách sụn chêm ở khớp thoái hóa có ý nghĩa điều trị khác với rách sụn chêm cấp tính ở người trẻ.

08

Nhu cầu vận động của người bệnh

Người chơi thể thao, lao động thể lực và người sinh hoạt nhẹ có mục tiêu điều trị khác nhau.

Khi nào có thể điều trị bảo tồn tổn thương sụn chêm và sụn khớp?

Không phải mọi tổn thương sụn chêm hoặc sụn khớp đều cần nội soi. Một số trường hợp có thể được điều trị bảo tồn nếu triệu chứng không nặng, không kẹt khớp rõ và người bệnh đáp ứng tốt với phục hồi chức năng.

01

Triệu chứng nhẹ hoặc trung bình

Người bệnh đau nhưng vẫn đi lại được, không kẹt khớp rõ và triệu chứng có thể kiểm soát bằng bảo tồn.

02

Không có kẹt khớp cơ học rõ

Nếu không có tình trạng gối bị khóa, vướng rõ hoặc không duỗi gập được, bác sĩ có thể cân nhắc bảo tồn tùy trường hợp.

03

Rách sụn chêm thoái hóa ở người trung niên, lớn tuổi

Một số rách sụn chêm đi kèm thoái hóa có thể không cần nội soi ngay, mà ưu tiên điều trị bảo tồn và phục hồi chức năng.

04

Tổn thương sụn khớp chưa gây mất chức năng nghiêm trọng

Một số tổn thương có thể được theo dõi, kiểm soát đau, giảm tải và phục hồi chức năng.

05

Người bệnh có thể tuân thủ phục hồi chức năng

Tập cơ quanh gối, điều chỉnh vận động và kiểm soát tải trọng giúp giảm triệu chứng trong nhiều trường hợp.

06

Chưa có tổn thương phối hợp cần phẫu thuật rõ

Nếu không có mất vững dây chằng, rách sụn chêm mất vững hoặc tổn thương cơ học rõ, bảo tồn có thể được cân nhắc.

Khi nào cần cân nhắc nội soi khớp gối?

Nội soi khớp gối có thể được cân nhắc khi tổn thương gây triệu chứng cơ học rõ, ảnh hưởng vận động hoặc có tổn thương phối hợp cần xử trí. Quyết định nội soi cần dựa trên đánh giá toàn diện, không chỉ dựa vào kết quả MRI.

  • Kẹt khớp, khóa khớp hoặc không duỗi gập gối bình thường.
  • Rách sụn chêm gây đau cơ học rõ.
  • Rách sụn chêm mất vững hoặc mảnh rách gây vướng khớp.
  • Đau và sưng tái phát sau vận động dù đã điều trị bảo tồn phù hợp.
  • Rách sụn chêm đi kèm đứt dây chằng chéo trước cần tái tạo.
  • Dị vật hoặc mảnh rời trong khớp gây kẹt.
  • Tổn thương sụn khớp khu trú cần đánh giá và xử trí.
  • Người bệnh có nhu cầu vận động cao và triệu chứng ảnh hưởng rõ đến chức năng.

Các hướng xử trí thường được nhắc đến

Hướng điều trị tổn thương sụn chêm và sụn khớp phụ thuộc vào loại tổn thương, mức độ triệu chứng, tuổi, nhu cầu vận động và tình trạng thoái hóa đi kèm.

01

Điều trị bảo tồn

Bao gồm kiểm soát đau, giảm tải, điều chỉnh vận động, phục hồi chức năng và theo dõi triệu chứng.

Đọc thêm
02

Khâu sụn chêm

Có thể được cân nhắc trong một số loại rách sụn chêm có khả năng lành, đặc biệt khi vị trí và kiểu rách phù hợp.

Đọc thêm
03

Cắt lọc sụn chêm

Có thể được cân nhắc khi phần sụn chêm rách không còn khả năng bảo tồn và gây triệu chứng cơ học rõ. Không nên hiểu mọi vết rách đều cần cắt lọc.

Đọc thêm
04

Xử trí tổn thương sụn khớp khu trú

Một số tổn thương sụn khớp khu trú có thể được xử trí bằng các kỹ thuật phù hợp, nhưng kết quả phụ thuộc vào vị trí, kích thước và chất lượng mô.

05

Tái tạo dây chằng nếu có mất vững

Nếu rách sụn chêm đi kèm đứt dây chằng chéo trước hoặc mất vững rõ, bác sĩ cần đánh giá đồng thời chiến lược tái tạo dây chằng.

Đọc thêm
06

Phục hồi chức năng

Phục hồi giúp kiểm soát đau, cải thiện sức cơ, thăng bằng, dáng đi và khả năng quay lại vận động an toàn hơn.

Đọc thêm

Phục hồi sau tổn thương sụn chêm và sụn khớp

Phục hồi chức năng có vai trò quan trọng dù người bệnh điều trị bảo tồn hay phẫu thuật nội soi. Mục tiêu là kiểm soát đau, lấy lại tầm vận động, tăng sức mạnh cơ và giảm nguy cơ tái phát triệu chứng.

01

Kiểm soát đau và sưng

Giúp khớp ổn định hơn trước khi tăng dần vận động.

02

Lấy lại tầm vận động

Khả năng duỗi thẳng và gập gối cần được phục hồi để tránh cứng khớp.

03

Tăng sức mạnh cơ quanh gối

Cơ đùi, cơ mông và cơ quanh gối giúp hỗ trợ khớp khi đi lại, xoay người và lên xuống cầu thang.

04

Tập thăng bằng và kiểm soát vận động

Giúp người bệnh kiểm soát gối tốt hơn khi di chuyển, đổi hướng hoặc quay lại thể thao.

05

Điều chỉnh vận động gây đau

Người bệnh cần hạn chế ngồi xổm, xoay gối đột ngột, chạy nhảy hoặc vận động quá sức khi chưa phục hồi đủ.

06

Theo dõi triệu chứng tái phát

Nếu đau, sưng, kẹt khớp hoặc mất vững tái phát, người bệnh cần được đánh giá lại.

Câu hỏi thường gặp về tổn thương sụn chêm và sụn khớp

Rách sụn chêm có cần mổ không?

Không phải mọi rách sụn chêm đều cần mổ. Quyết định điều trị phụ thuộc vào kiểu rách, vị trí rách, triệu chứng kẹt khớp, mức độ đau, tuổi, nhu cầu vận động và tổn thương phối hợp.

MRI ghi rách sụn chêm thì có phải nội soi không?

Không nên quyết định chỉ dựa vào MRI. Bác sĩ cần đánh giá triệu chứng, khám lâm sàng, mức độ kẹt khớp, tình trạng thoái hóa và nhu cầu vận động của người bệnh.

Rách sụn chêm có tự lành không?

Khả năng lành phụ thuộc vào vị trí rách, kiểu rách và tưới máu của vùng sụn chêm. Một số trường hợp có thể theo dõi hoặc điều trị bảo tồn, một số cần can thiệp nếu gây triệu chứng rõ.

Khâu sụn chêm tốt hơn cắt sụn chêm không?

Khâu sụn chêm giúp bảo tồn mô sụn chêm khi có chỉ định phù hợp, nhưng không phải kiểu rách nào cũng khâu được. Cắt lọc có thể cần thiết khi phần rách không còn khả năng bảo tồn và gây kẹt đau.

Tổn thương sụn khớp có hồi phục hoàn toàn không?

Sụn khớp có khả năng tự lành hạn chế. Hướng điều trị phụ thuộc vào kích thước, vị trí tổn thương, mức độ đau, tuổi và mức độ thoái hóa đi kèm.

Đau gối lục cục có phải rách sụn chêm không?

Không hẳn. Lục cục gối có thể do sụn chêm, sụn khớp, thoái hóa, bánh chè hoặc mô mềm quanh khớp. Cần thăm khám để xác định nguyên nhân.

Sau nội soi sụn chêm bao lâu đi lại được?

Thời gian đi lại phụ thuộc vào kỹ thuật xử trí. Khâu sụn chêm, cắt lọc sụn chêm hoặc xử trí sụn khớp sẽ có kế hoạch phục hồi khác nhau.

Rách sụn chêm có liên quan đến đứt dây chằng chéo trước không?

Có thể. Chấn thương xoay gối gây đứt dây chằng chéo trước có thể đi kèm rách sụn chêm. Nếu khớp gối mất vững kéo dài, nguy cơ tổn thương sụn chêm thêm có thể tăng.

Bạn bị đau gối, kẹt khớp hoặc nghi ngờ rách sụn chêm?

Nếu bạn đau gối sau chấn thương, đau khi xoay gối, gối kẹt, sưng tái phát hoặc đã có MRI ghi nhận tổn thương sụn chêm, sụn khớp, việc thăm khám sẽ giúp xác định tổn thương có cần điều trị bảo tồn, nội soi hay phục hồi chức năng chuyên sâu hay không.