Giai đoạn đầu dễ bị bỏ qua
Người bệnh có thể chỉ đau âm ỉ vùng bẹn hoặc hông, dễ nhầm với đau cơ, đau lưng hoặc đau thần kinh tọa.
Nhận diện đau vùng bẹn, đau hông và tầm quan trọng của phát hiện sớm trước khi chỏm xương đùi xẹp
Hoại tử chỏm xương đùi là tình trạng mô xương ở chỏm xương đùi bị tổn thương do giảm nguồn máu nuôi. Ở giai đoạn đầu, người bệnh có thể chỉ đau âm ỉ vùng bẹn, hông, mông hoặc đau lan xuống đùi và gối. Khi bệnh tiến triển, chỏm xương đùi có thể xẹp, biến dạng và dẫn đến thoái hóa khớp háng.
Không phải mọi trường hợp hoại tử chỏm xương đùi đều cần thay khớp ngay. Tuy nhiên, phát hiện sớm rất quan trọng vì khi chỏm chưa xẹp, người bệnh có thể còn nhiều lựa chọn điều trị bảo tồn hoặc bảo tồn chỏm hơn so với giai đoạn muộn.
Chỏm xương đùi là phần đầu tròn của xương đùi, nằm trong ổ cối để tạo thành khớp háng. Hoại tử chỏm xương đùi xảy ra khi một vùng xương ở chỏm xương đùi bị thiếu máu nuôi, khiến mô xương yếu dần. Nếu tổn thương tiến triển, chỏm xương đùi có thể bị xẹp, bề mặt khớp mất độ tròn đều và khớp háng dần thoái hóa.
Hoại tử chỏm xương đùi đáng chú ý vì bệnh có thể tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu. Khi chỏm xương đùi đã xẹp, hình dạng khớp bị thay đổi và việc bảo tồn khớp trở nên khó khăn hơn.
Người bệnh có thể chỉ đau âm ỉ vùng bẹn hoặc hông, dễ nhầm với đau cơ, đau lưng hoặc đau thần kinh tọa.
Một số trường hợp giai đoạn sớm cần MRI để đánh giá rõ tổn thương ở chỏm xương đùi.
Khi vùng xương yếu không chịu được tải trọng, chỏm có thể xẹp và mất hình dạng tròn đều.
Khi bề mặt khớp bị biến dạng, sụn khớp và ổ cối có thể bị ảnh hưởng, gây đau và hạn chế vận động.
Khi chỏm đã xẹp nhiều, các phương pháp bảo tồn chỏm thường khó đạt mục tiêu hơn.
Người bệnh có thể đau khi đi bộ, đứng lâu, lên xuống cầu thang, mang giày dép hoặc xoay háng.
Triệu chứng hoại tử chỏm xương đùi có thể tiến triển từ nhẹ đến nặng. Ở giai đoạn sớm, đau có thể không rõ ràng. Khi bệnh tiến triển, đau thường tăng khi chịu lực và có thể xuất hiện cả khi nghỉ.
Đây là vị trí đau thường gặp trong bệnh lý khớp háng, đặc biệt khi đi lại hoặc xoay háng.
Một số người cảm thấy đau ở mặt ngoài hông hoặc mông, dễ nhầm với đau cơ hoặc đau cột sống.
Đau từ khớp háng có thể lan xuống mặt trước đùi hoặc vùng gối, khiến người bệnh nghĩ nguyên nhân nằm ở khớp gối.
Khớp háng chịu tải khi đứng và đi, nên triệu chứng thường tăng khi vận động chịu lực.
Người bệnh có thể khó xoay chân, khó bắt chéo chân hoặc khó mang giày dép.
Đau và yếu cơ quanh hông có thể làm người bệnh thay đổi dáng đi để né đau.
Hoạt động này làm khớp háng chịu lực nhiều hơn và có thể làm đau tăng.
Nếu đau xuất hiện cả khi nghỉ, người bệnh cần được đánh giá kỹ hơn.
Nếu đau tăng nhanh trong thời gian ngắn, cần nghĩ đến tiến triển của tổn thương hoặc nguyên nhân khác cần xử trí.
Hoại tử chỏm xương đùi có thể liên quan đến chấn thương, thuốc, bệnh lý nền hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến tuần hoàn nuôi xương. Một số trường hợp không tìm được nguyên nhân rõ ràng.
Gãy cổ xương đùi, trật khớp háng hoặc chấn thương mạnh có thể làm ảnh hưởng mạch máu nuôi chỏm.
Corticoid là một yếu tố nguy cơ quan trọng, đặc biệt nếu dùng kéo dài hoặc liều cao theo bệnh lý nền.
Uống rượu nhiều kéo dài có thể liên quan đến rối loạn chuyển hóa và ảnh hưởng tuần hoàn xương.
Một số bệnh cần điều trị kéo dài hoặc dùng corticoid có thể làm tăng nguy cơ.
Một số rối loạn máu hoặc đông máu có thể ảnh hưởng dòng máu nuôi xương.
Một số người bệnh dùng thuốc kéo dài sau ghép hoặc điều trị bệnh nặng cần được theo dõi nguy cơ xương khớp.
Rối loạn mỡ máu hoặc các vấn đề chuyển hóa có thể liên quan đến nguy cơ tổn thương mạch máu nhỏ.
Một số trường hợp hoại tử chỏm xương đùi không xác định được nguyên nhân rõ ràng.
Khi người trẻ hoặc trung niên đau vùng bẹn kéo dài không rõ nguyên nhân, cần cân nhắc đánh giá khớp háng kỹ hơn.
Giai đoạn bệnh là yếu tố quan trọng khi lựa chọn điều trị. Nói đơn giản, bác sĩ cần xác định chỏm xương đùi đã xẹp hay chưa và khớp háng đã thoái hóa rõ hay chưa.
Người bệnh có thể đau nhẹ hoặc chưa đau rõ. X quang có thể chưa phát hiện tổn thương, nhưng MRI có thể cho thấy bất thường.
Chỏm xương đùi vẫn giữ được hình dạng tương đối. Đây là giai đoạn cần đánh giá khả năng bảo tồn chỏm tùy trường hợp.
Bề mặt chỏm mất độ tròn đều, đau thường rõ hơn và khả năng bảo tồn trở nên khó hơn.
Khi chỏm xẹp nhiều và khớp háng thoái hóa, người bệnh có thể đau nhiều, cứng khớp, đi lại khó và cần cân nhắc thay khớp háng.
Không nên tự kết luận giai đoạn bệnh chỉ dựa vào mức độ đau. Giai đoạn cần được xác định bằng thăm khám và hình ảnh học phù hợp.
Người bệnh nên đi khám nếu đau vùng bẹn, đau hông hoặc đau lan xuống đùi kéo dài, đặc biệt khi có yếu tố nguy cơ như dùng corticoid, uống rượu nhiều, chấn thương khớp háng hoặc bệnh lý nền.
Chẩn đoán hoại tử chỏm xương đùi cần kết hợp triệu chứng, yếu tố nguy cơ, khám khớp háng và hình ảnh học. Điều quan trọng là phát hiện bệnh trước khi chỏm xương đùi xẹp nếu có thể.
Đau vùng bẹn, hông, mông, mặt trước đùi hoặc đau lan xuống gối giúp định hướng nguồn đau từ khớp háng.
Bác sĩ cần biết đau xuất hiện từ từ hay sau chấn thương, đau tăng khi chịu lực hay đau cả khi nghỉ.
Cần hỏi về corticoid, rượu, chấn thương khớp háng, bệnh lý nền, bệnh tự miễn, bệnh huyết học hoặc ghép tạng.
Đánh giá gập, duỗi, dạng, khép và xoay háng, đặc biệt là đau khi xoay trong hoặc chịu lực.
Đi khập khiễng, né đau hoặc giảm chịu lực có thể phản ánh mức độ ảnh hưởng chức năng.
Giúp đánh giá hình dạng chỏm, dấu hiệu xẹp, biến dạng và thoái hóa khớp háng.
Rất hữu ích khi nghi ngờ hoại tử chỏm ở giai đoạn sớm hoặc khi X quang chưa rõ nhưng triệu chứng vẫn gợi ý.
Có thể được cân nhắc nếu nghi ngờ bệnh viêm khớp, rối loạn đông máu, bệnh lý chuyển hóa hoặc nguyên nhân toàn thân.
Giai đoạn bệnh, tuổi, nghề nghiệp, mức độ vận động và mục tiêu điều trị ảnh hưởng đến lựa chọn bảo tồn chỏm hay thay khớp.
Đau vùng hông hoặc bẹn không phải lúc nào cũng do hoại tử chỏm xương đùi. Cần phân biệt với thoái hóa khớp háng, đau cột sống thắt lưng, đau thần kinh tọa, viêm gân quanh hông hoặc các bệnh lý khác.
Vùng bẹn, hông, mông, mặt trước đùi hoặc lan xuống gối.
Đau ở người trẻ hoặc trung niên, có yếu tố nguy cơ, X quang có thể chưa rõ ở giai đoạn sớm.
Khám khớp háng, X quang và MRI khi cần.
Vùng bẹn, đùi, hông hoặc lan xuống gối.
Cứng khớp, hạn chế xoay háng, khe khớp hẹp và biến đổi thoái hóa trên X quang.
Khám tầm vận động và X quang khớp háng.
Lưng, mông, đau lan xuống chân.
Tê, châm chích, đau lan theo đường thần kinh, đau tăng khi ngồi lâu hoặc cúi.
Khám cột sống, thần kinh và hình ảnh học cột sống khi cần.
Mặt ngoài hông, mông hoặc quanh mấu chuyển.
Đau khi nằm nghiêng, đau khi ấn vùng ngoài hông hoặc khi dùng một nhóm cơ.
Khám mô mềm, siêu âm hoặc MRI khi cần.
Bẹn, hông hoặc đùi.
Đau sau té ngã, không chịu lực được, đau tăng nhanh.
Cần thăm khám và chụp hình ảnh sớm.
Điều trị hoại tử chỏm xương đùi phụ thuộc rất nhiều vào giai đoạn bệnh. Mục tiêu ở giai đoạn sớm là giảm đau, giảm tải và cân nhắc bảo tồn chỏm khi phù hợp. Ở giai đoạn muộn, khi chỏm đã xẹp và khớp háng thoái hóa nặng, thay khớp háng có thể được cân nhắc.
Dùng gậy, nạng hoặc hạn chế chịu lực có thể được cân nhắc trong một số giai đoạn để giảm áp lực lên chỏm xương đùi.
Thuốc có thể giúp giảm triệu chứng nhưng không nên tự dùng kéo dài khi chưa được theo dõi.
Cần trao đổi với bác sĩ về corticoid, rượu, bệnh lý nền hoặc các yếu tố có thể ảnh hưởng tiến triển bệnh.
Giúp duy trì tầm vận động, sức cơ quanh hông, dáng đi và khả năng sinh hoạt an toàn.
Có thể được cân nhắc ở một số trường hợp giai đoạn sớm, khi chỏm chưa xẹp, tùy diện tích tổn thương và đánh giá chuyên môn.
Đọc thêmMột số kỹ thuật ghép xương hoặc hỗ trợ sinh học có thể được cân nhắc chọn lọc, tùy giai đoạn và điều kiện cụ thể.
Người bệnh cần được theo dõi để phát hiện dấu hiệu xẹp chỏm hoặc thoái hóa khớp tiến triển.
Nếu chỏm đã xẹp, khớp biến dạng và đau ảnh hưởng nặng đến đi lại, thay khớp háng có thể là lựa chọn phù hợp.
Đọc thêmThay khớp háng thường được cân nhắc khi tổn thương đã tiến triển nặng, chỏm xương đùi xẹp, khớp háng thoái hóa và các phương pháp bảo tồn không còn giúp kiểm soát đau hoặc duy trì chức năng.
Phục hồi chức năng và thay đổi sinh hoạt có vai trò hỗ trợ trong nhiều giai đoạn bệnh. Mục tiêu là giảm tải khớp háng, duy trì sức cơ, hạn chế té ngã và chuẩn bị tốt hơn nếu người bệnh cần phẫu thuật.
Dùng gậy hoặc nạng khi phù hợp có thể giúp giảm áp lực lên chỏm xương đùi.
Các bài tập nhẹ nhàng giúp hạn chế cứng khớp nhưng cần tránh làm đau tăng.
Cơ mông, cơ đùi và cơ quanh hông giúp hỗ trợ khớp khi đi lại.
Giúp giảm đi khập khiễng và hạn chế tải bù trừ lên lưng, gối hoặc khớp bên còn lại.
Tránh đi quá xa, đứng lâu, mang vác nặng hoặc vận động mạnh khi khớp đang đau.
Sắp xếp nhà cửa an toàn, dùng tay vịn và chọn giày dép chống trượt khi cần.
Sức cơ, khả năng đi lại và bệnh lý nền được chuẩn bị tốt có thể hỗ trợ quá trình phục hồi sau thay khớp.
Hoại tử chỏm xương đùi nếu tiến triển mà không được đánh giá phù hợp có thể làm chỏm xương đùi xẹp, khớp háng biến dạng và giảm khả năng bảo tồn khớp.
Khi vùng xương yếu không chịu được tải, chỏm có thể xẹp và mất hình dạng tròn đều.
Biến dạng chỏm làm bề mặt khớp thay đổi, dẫn đến đau và hạn chế vận động.
Một số phương pháp bảo tồn chỏm phù hợp hơn khi bệnh còn giai đoạn sớm, trước khi xẹp chỏm.
Người bệnh có thể đi được quãng ngắn hơn, phải dừng nghỉ nhiều hơn hoặc dùng gậy.
Ít vận động vì đau làm cơ quanh hông yếu hơn và dáng đi lệch nhiều hơn.
Dùng thuốc kéo dài mà không được theo dõi có thể gây rủi ro cho dạ dày, thận, tim mạch hoặc tương tác thuốc.
Hoại tử chỏm xương đùi là tình trạng mô xương ở chỏm xương đùi bị tổn thương do giảm nguồn máu nuôi. Nếu tiến triển, chỏm có thể xẹp và dẫn đến thoái hóa khớp háng.
Không. Đây là tình trạng tổn thương mô xương do thiếu máu nuôi, không phải ung thư. Tuy nhiên, bệnh cần được đánh giá vì có thể tiến triển làm xẹp chỏm.
Không phải mọi trường hợp đều cần thay khớp. Điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, chỏm đã xẹp hay chưa, mức độ đau, tuổi, nhu cầu vận động và đáp ứng điều trị.
Thay khớp háng thường được cân nhắc khi chỏm đã xẹp, khớp háng thoái hóa, đau kéo dài và điều trị bảo tồn không còn hiệu quả.
Không hoàn toàn. Ở giai đoạn rất sớm, X quang có thể chưa rõ. Nếu triệu chứng và yếu tố nguy cơ gợi ý, bác sĩ có thể cân nhắc MRI.
Có thể. Đau từ khớp háng có thể lan xuống mặt trước đùi hoặc vùng gối, khiến người bệnh nhầm là bệnh khớp gối.
Không. Khoan giảm áp thường được cân nhắc chọn lọc ở một số trường hợp giai đoạn sớm khi chỏm chưa xẹp. Cần đánh giá kỹ giai đoạn và diện tích tổn thương.
Không nên đi bộ quá sức khi đau tăng. Người bệnh cần được hướng dẫn giảm tải, dùng dụng cụ hỗ trợ khi phù hợp và tập phục hồi theo tình trạng thực tế.
Nếu bạn đau vùng bẹn, đau hông, đau lan xuống đùi hoặc gối, đặc biệt khi có tiền sử dùng corticoid, uống rượu nhiều, chấn thương khớp háng hoặc bệnh lý nền, việc thăm khám sẽ giúp phát hiện sớm tổn thương chỏm xương đùi và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.