Sau chơi cầu lông, tennis hoặc pickleball
Các động tác vung tay, đập cầu, giao bóng, đổi hướng và dừng đột ngột có thể gây đau vai hoặc đau cổ chân.
Đừng chủ quan nếu đau kéo dài, sưng nhiều, mất vững hoặc không thể vận động như trước
Đau vai và đau cổ chân có thể xuất hiện sau chơi thể thao, té ngã, va chạm, tập luyện quá tải hoặc vận động sai kỹ thuật. Một số trường hợp chỉ là căng cơ, bong gân nhẹ hoặc quá tải mô mềm.
Tuy nhiên, đau kéo dài hoặc đau kèm yếu, sưng, bầm, mất vững hoặc hạn chế vận động cần được đánh giá kỹ hơn để tránh bỏ sót tổn thương gân, dây chằng, sụn khớp hoặc xương.

Đau vai và đau cổ chân là hai nhóm triệu chứng thường gặp trong thể thao và sinh hoạt hằng ngày. Vị trí đau, cơ chế chấn thương và khả năng vận động sau đau giúp định hướng mức độ cần đánh giá.
Các động tác vung tay, đập cầu, giao bóng, đổi hướng và dừng đột ngột có thể gây đau vai hoặc đau cổ chân.
Va chạm, xoay người, đổi hướng, tranh chấp bóng hoặc lật cổ chân có thể gây đau và sưng cổ chân.
Tăng quãng chạy, chạy dốc, chạy trên mặt đường nghiêng hoặc đổi giày có thể làm cổ chân và gân quanh cổ chân quá tải.
Đẩy vai, kéo xô, nâng tạ qua đầu, squat, nhảy hộp hoặc bài chân nặng có thể gây đau vai hoặc đau cổ chân nếu tăng tải quá nhanh.
Té chống tay có thể gây đau vai, đau cổ tay, căng gân cơ hoặc tổn thương quanh khớp vai.
Lật cổ chân là tình huống thường gặp khi tiếp đất sai, bước hụt, chạy nhảy hoặc chơi thể thao đổi hướng.
Va đập vào vai hoặc cổ chân có thể gây bầm dập mô mềm, sưng đau hoặc tổn thương xương khớp.
Nếu sức cơ, thăng bằng và kiểm soát vận động chưa hồi phục, đau có thể tái phát khi người bệnh tập lại.
Khớp vai có biên độ vận động lớn, nên dễ bị quá tải trong các môn cần vung tay, ném, đánh bóng, đập cầu hoặc nâng tạ.
Thường gặp khi vung tay, đập cầu, giao bóng, nâng tạ qua đầu hoặc lặp lại động tác vai nhiều lần.
Gây đau khi giơ tay, xoay vai, với tay ra sau hoặc nằm nghiêng bên đau.
Người bệnh có thể đau khi nâng tay qua vai, đưa tay lên cao hoặc làm việc trên đầu.
Khi cơ quanh vai và xương bả vai phối hợp kém, khớp vai dễ bị quá tải khi chơi thể thao.
Có thể xảy ra sau té ngã, va chạm hoặc động tác giơ tay xoay ngoài mạnh, gây cảm giác vai trượt hoặc sợ trật lại.
Thường đau vùng trên vai sau té đập vai hoặc va chạm trực tiếp.
Có thể gặp sau tập luyện quá tải, khởi động không đủ hoặc tăng cường độ quá nhanh.
Cổ chân phải chịu tải lớn trong chạy, nhảy, tiếp đất và đổi hướng. Đau cổ chân sau thể thao có thể là bong gân nhẹ, nhưng cũng có thể liên quan đến dây chằng, gân quanh cổ chân, sụn khớp hoặc xương.
Thường xảy ra sau lật cổ chân, đặc biệt khi bàn chân bị lật vào trong. Người bệnh có thể đau, sưng, bầm và khó đi lại.
Nếu bong gân không phục hồi tốt, người bệnh có thể thường xuyên bị lật lại hoặc cảm giác cổ chân không chắc.
Dây chằng có thể bị giãn, rách một phần hoặc rách nặng tùy cơ chế lật cổ chân và mức độ sưng đau.
Đau có thể xuất hiện ở phía sau, phía trong hoặc phía ngoài cổ chân, thường tăng khi chạy, nhảy hoặc đi nhiều.
Có thể gây đau sâu trong khớp, sưng tái phát, lục cục hoặc cảm giác kẹt sau chấn thương.
Cần nghĩ đến nếu đau nhiều, sưng bầm rõ, không chịu lực được hoặc đau sau va chạm mạnh.
Tăng quãng chạy, tăng cường độ, đổi mặt sân hoặc đổi giày có thể làm cổ chân quá tải.
Không tự nắn chỉnh khớp, không xoa bóp mạnh ngay sau chấn thương và không cố chơi tiếp nếu đau nhiều, sưng rõ hoặc mất vững.
Té ngã, va chạm, lật cổ chân, vung tay mạnh hay tăng tải tập luyện giúp định hướng tổn thương.
Đau trước vai, ngoài vai, trên vai, trong cổ chân, ngoài cổ chân hoặc sau cổ chân gợi ý các cấu trúc khác nhau.
Sưng bầm rõ sau chấn thương cần được đánh giá để loại trừ tổn thương nặng hơn.
Không đi lại được hoặc không nâng tay được là dấu hiệu cần thăm khám kỹ.
Bác sĩ kiểm tra khả năng giơ tay, xoay vai, gập duỗi cổ chân và xoay cổ chân.
Cần đánh giá nếu người bệnh có cảm giác vai trượt, cổ chân lỏng hoặc thường xuyên bị lật lại.
Yếu cơ quanh vai hoặc cổ chân có thể liên quan đến tổn thương gân, đau ức chế cơ hoặc phục hồi chưa đủ.
Với cổ chân, bác sĩ cần đánh giá dáng đi, khả năng thăng bằng và kiểm soát khi chịu lực.
X quang giúp loại trừ gãy xương hoặc trật khớp. Siêu âm hoặc MRI có thể được cân nhắc khi nghi ngờ gân, dây chằng, sụn khớp hoặc mô mềm.
Người chơi phong trào, vận động viên, người tập gym hoặc người chỉ sinh hoạt nhẹ có mục tiêu phục hồi khác nhau.
Không cố chơi tiếp nếu đau tăng, khớp sưng hoặc cảm giác mất vững.
Giảm các hoạt động gây đau trong giai đoạn đầu, nhưng không tự bất động quá lâu nếu chưa có chỉ định.
Có thể giúp giảm đau và sưng trong giai đoạn đầu, tránh chườm trực tiếp quá lâu lên da.
Có thể hỗ trợ giảm sưng ở cổ chân sau lật hoặc va chạm.
Băng hỗ trợ, nạng hoặc đai hỗ trợ có thể dùng tạm thời, nhưng không thay thế chẩn đoán.
Đau nhiều, sưng bầm rõ, mất vững, yếu rõ hoặc không chịu lực được cần được đánh giá sớm.
Thường cần giảm tải, điều chỉnh bài tập, phục hồi sức mạnh và tăng tải trở lại theo từng giai đoạn.
Điều trị phụ thuộc vào mức độ tổn thương dây chằng, sưng đau, khả năng chịu lực và nguy cơ mất vững tái diễn.
Cần phục hồi thăng bằng, cảm giác bản thể, sức mạnh cơ quanh cổ chân và đánh giá nguy cơ lật lại.
Cần đánh giá số lần trật, tổn thương đi kèm, nhu cầu thể thao và nguy cơ trật tái phát.
Cần đánh giá mức độ đau, yếu cơ, hạn chế vận động và hình ảnh học khi cần.
Cần chụp X quang hoặc hình ảnh học phù hợp và xử trí theo vị trí, mức độ tổn thương.
Không nên tự dùng thuốc hoặc tập mạnh kéo dài. Cần thăm khám để xác định nguồn đau.
Quay lại thể thao không nên chỉ dựa vào việc hết đau. Người bệnh cần phục hồi tầm vận động, sức mạnh, thăng bằng, cảm giác bản thể và kỹ thuật vận động phù hợp với từng môn.
Khớp cần bớt đau, bớt sưng trước khi tăng dần bài tập.
Vai cần giơ, xoay và với tay tốt. Cổ chân cần gập duỗi, xoay và chịu lực tốt.
Cơ quanh vai hoặc cổ chân cần đủ sức để kiểm soát khớp khi vận động.
Đặc biệt quan trọng với cổ chân sau bong gân và người cần quay lại chạy nhảy.
Với vai là kỹ thuật vung tay, ném, đập cầu, nâng tạ. Với cổ chân là chạy, nhảy, tiếp đất, đổi hướng.
Không nên quay lại cường độ cũ quá nhanh sau khi hết đau tạm thời.
Nếu đau hoặc sưng tăng sau tập, cần giảm tải và điều chỉnh chương trình.
Cần kiểm tra sức mạnh, độ vững, kiểm soát vận động và khả năng chịu tải.
Nếu bạn đau vai khi giơ tay, đau cổ chân sau lật, sưng bầm, không chịu lực được, khớp có cảm giác lỏng hoặc đau tái phát mỗi khi chơi thể thao, việc thăm khám sẽ giúp xác định nguyên nhân và xây dựng hướng phục hồi phù hợp.