Xoay người khi bàn chân cố định
Thường gặp trong bóng đá, cầu lông, tennis, pickleball hoặc bóng rổ. Cơ chế này có thể gây tổn thương dây chằng chéo trước, sụn chêm hoặc tổn thương phối hợp.
Đừng cố chơi tiếp nếu gối đau, sưng, lỏng hoặc kẹt sau va chạm, xoay người hay tiếp đất sai
Chấn thương gối trong thể thao có thể xảy ra khi đá bóng, chạy bộ, cầu lông, tennis, pickleball, bóng rổ, bóng chuyền, võ thuật hoặc tập gym. Cơn đau có thể xuất hiện ngay sau một động tác xoay gối, tiếp đất, đổi hướng, va chạm hoặc té ngã.
Không phải mọi chấn thương gối đều là đứt dây chằng chéo trước. Tùy cơ chế chấn thương và triệu chứng đi kèm, nguyên nhân có thể là tổn thương ACL, PCL, MCL, LCL, sụn chêm, sụn khớp, trật xương bánh chè, viêm gân bánh chè hoặc chấn thương phối hợp nhiều cấu trúc.
Chấn thương gối khi chơi thể thao là tình trạng khớp gối bị đau, sưng, mất vững hoặc giảm vận động sau một hoạt động thể thao. Tổn thương có thể xảy ra ở dây chằng, sụn chêm, sụn khớp, xương bánh chè, gân quanh gối hoặc nhiều cấu trúc cùng lúc.
Thường gặp trong bóng đá, cầu lông, tennis, pickleball hoặc bóng rổ. Cơ chế này có thể gây tổn thương dây chằng chéo trước, sụn chêm hoặc tổn thương phối hợp.
Khi người chơi giảm tốc và đổi hướng nhanh, khớp gối chịu lực xoay và lực cắt lớn.
Gối đổ vào trong, tiếp đất lệch trục hoặc tiếp đất cứng có thể làm tăng nguy cơ chấn thương dây chằng, bánh chè và gân quanh gối.
Va chạm từ phía ngoài, phía trong hoặc phía trước gối có thể làm tổn thương dây chằng bên, PCL, sụn chêm hoặc nhiều cấu trúc cùng lúc.
Té ngã có thể gây đau gối, sưng, bầm, trật bánh chè hoặc tổn thương mô mềm quanh khớp.
Giảm tốc nhanh làm khớp gối và cơ đùi phải kiểm soát lực lớn, dễ gây đau hoặc tổn thương nếu cơ chưa đủ khả năng chịu tải.
Squat, lunge, nhảy hộp, chạy tốc độ hoặc tập nặng quá nhanh có thể gây đau gân bánh chè, đau mặt trước gối hoặc quá tải sụn khớp.
Nếu sức cơ, thăng bằng và kiểm soát gối chưa hồi phục, nguy cơ tái chấn thương có thể tăng.
Thường liên quan đến xoay gối, đổi hướng, tiếp đất sai hoặc giảm tốc đột ngột. Người bệnh có thể nghe tiếng “bụp”, gối sưng nhanh và cảm giác gối lỏng khi xoay người.
Xem chi tiếtCó thể xảy ra khi lực tác động mạnh vào mặt trước cẳng chân khi gối gập, hoặc trong va chạm thể thao mạnh.
Xem chi tiếtThường xảy ra khi có lực tác động từ phía ngoài gối, làm mặt trong gối bị kéo căng.
Xem chi tiếtÍt gặp hơn MCL nhưng cần đánh giá kỹ vì có thể liên quan đến góc sau ngoài khớp gối.
Xem chi tiếtCó thể gây đau khe khớp, kẹt khớp, vướng trong khớp, đau khi xoay gối hoặc ngồi xổm.
Xem chi tiếtCó thể gây đau sâu trong khớp, sưng sau vận động, lục cục đau hoặc giảm khả năng chịu lực.
Thường gây đau mặt trước gối, cảm giác bánh chè lệch ra ngoài, sưng gối và sợ trật lại.
Xem chi tiếtThường gặp ở môn chạy nhảy, bật cao, tiếp đất, tập chân hoặc tăng tải tập quá nhanh.
Xem chi tiếtMột số chấn thương mạnh có thể gây tổn thương đồng thời dây chằng, sụn chêm, sụn khớp hoặc góc sau ngoài, cần đánh giá chuyên sâu.
Người chơi thể thao không nên cố tiếp tục thi đấu hoặc tập luyện nếu gối có dấu hiệu tổn thương rõ. Việc cố chơi tiếp có thể làm tổn thương nặng hơn hoặc làm tăng nguy cơ té ngã, chấn thương phối hợp.
Không tự nắn chỉnh gối, không xoa bóp mạnh và không cố “chạy cho nóng lên” nếu nghi ngờ chấn thương bên trong khớp.
Xoay gối, tiếp đất, va chạm, giảm tốc hay té ngã giúp định hướng cấu trúc có thể bị tổn thương.
Sưng nhanh sau chấn thương có thể gợi ý tổn thương bên trong khớp.
Không thể đứng hoặc đi lại bình thường là dấu hiệu cần đánh giá kỹ.
Đau mặt trước, khe khớp trong, khe khớp ngoài, mặt sau hoặc quanh bánh chè gợi ý các nguyên nhân khác nhau.
Gối lỏng, hụt chân hoặc trượt gối có thể liên quan đến dây chằng hoặc mất kiểm soát bánh chè.
Kẹt, vướng hoặc không duỗi thẳng được có thể liên quan đến sụn chêm, mảnh rời hoặc tổn thương trong khớp.
Bác sĩ đánh giá ACL, PCL, MCL, LCL và các cấu trúc liên quan để xác định độ vững khớp.
Giúp đánh giá đau khe khớp, kẹt khớp, đau khi xoay và các dấu hiệu tổn thương bên trong khớp.
Cần thiết nếu có đau mặt trước gối, nghi ngờ trật bánh chè hoặc mất vững bánh chè.
X quang giúp loại trừ gãy xương hoặc trật khớp. MRI có thể được cân nhắc khi nghi ngờ dây chằng, sụn chêm, sụn khớp hoặc tổn thương phối hợp.
Điều trị phụ thuộc vào dây chằng nào bị tổn thương, mức độ mất vững, nhu cầu vận động và tổn thương phối hợp.
Xem chi tiếtCần đánh giá mất vững, tuổi, mức vận động, nhu cầu quay lại thể thao và tổn thương sụn chêm đi kèm.
Xem chi tiếtMột số trường hợp có thể điều trị bảo tồn, nhưng nếu kẹt khớp, rách phức tạp hoặc tổn thương phối hợp cần được đánh giá kỹ.
Xem chi tiếtCần đánh giá nguy cơ tái trật, tổn thương sụn khớp, mảnh rời trong khớp và phục hồi kiểm soát trục gối.
Xem chi tiếtThường cần giảm tải, phục hồi sức mạnh cơ, kiểm soát động tác và tăng tải trở lại theo giai đoạn.
Xem chi tiếtCó thể cải thiện với nghỉ ngơi, kiểm soát đau và phục hồi nhẹ, nhưng cần theo dõi nếu đau kéo dài hoặc sưng tăng.
Kế hoạch điều trị cần cá nhân hóa vì nhiều cấu trúc bị tổn thương cùng lúc sẽ ảnh hưởng đến độ vững và phục hồi.
Không nên tự quay lại thể thao khi chưa đánh giá. Cần xác định nguyên nhân trước khi tăng vận động.
Quay lại thể thao không nên chỉ dựa vào việc hết đau. Người bệnh cần phục hồi tầm vận động, sức mạnh cơ, thăng bằng, cảm giác bản thể, khả năng chạy, nhảy, giảm tốc, đổi hướng và kiểm soát trục gối.
Giúp khớp ổn định hơn trước khi tăng vận động.
Gối cần gập duỗi tốt, không cứng và không đau rõ khi vận động cơ bản.
Cơ đùi giúp kiểm soát gối khi chạy, nhảy, tiếp đất và đổi hướng.
Cơ vùng hông giúp kiểm soát trục gối, hạn chế gối đổ vào trong.
Giúp người bệnh kiểm soát khớp tốt hơn khi xoay người, tranh chấp hoặc đổi hướng.
Đây là phần quan trọng để giảm nguy cơ tái chấn thương khi quay lại thể thao.
Cần tăng dần từ đi bộ, chạy nhẹ, chạy tốc độ, đổi hướng, bài chuyên môn rồi mới quay lại thi đấu.
Không nên quay lại chỉ vì hết đau. Cần đánh giá sức mạnh, độ vững, kiểm soát gối và phản ứng sau tập.
Nếu bạn bị đau gối sau xoay người, tiếp đất, va chạm, té ngã, nghe tiếng “rắc”, gối sưng, kẹt khớp hoặc cảm giác gối lỏng, việc thăm khám sẽ giúp xác định tổn thương và xây dựng hướng điều trị phù hợp.