Đến nội dung chính
Thăm khám: Thứ 2 - Thứ 6, 8h - 16h Hotline: 0905635235
Ths.BSCKII Trần Anh Vũ Chấn thương chỉnh hình & Y học thể thao

Gân cơ mác dài trong tái tạo dây chằng chéo trước: Vì sao được chọn và có rủi ro gì?

bsvu_admin ·

Mô hình cổ chân và bàn chân trong tư vấn dùng gân cơ mác dài làm mảnh ghép tái tạo ACL
Nội dung bài viết

“Tôi mổ dây chằng ở đầu gối, sao bác sĩ lại lấy gân gần cổ chân? Lấy rồi đi lại, chạy nhảy có bị ảnh hưởng không?”

Đó là điều người bệnh có thể băn khoăn khi được tư vấn tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân cơ mác dài. Vị trí lấy gân nằm khá xa khớp gối, khiến nhiều người muốn biết gân này vốn có chức năng gì và vì sao có thể sử dụng để tái tạo dây chằng.

Gân cơ mác dài là một nguồn gân tự thân có thể được sử dụng để tái tạo dây chằng chéo trước (ACL). Lựa chọn này giúp bảo tồn các nguồn gân quanh gối. Khi cân nhắc sử dụng, bác sĩ cũng cần đánh giá chức năng cổ chân, bàn chân và những ảnh hưởng có thể gặp tại vị trí lấy gân.

Gân cơ mác dài nằm ở đâu và có chức năng gì?

Cơ mác dài nằm ở phía ngoài cẳng chân. Gân của cơ chạy phía sau mắt cá ngoài, vòng xuống dưới bàn chân rồi bám vào vùng nền xương bàn chân thứ nhất và xương chêm trong, ở phía ngón cái.[1]

Khám cổ chân và bàn chân khi cân nhắc lấy gân cơ mác dài để tái tạo ACL
Đánh giá cổ chân và bàn chân trước khi lựa chọn nguồn gân. Hình tạo bằng AI.

Nhờ đường đi này, cơ mác dài tham gia động tác nghiêng lòng bàn chân ra ngoài và hỗ trợ kiểm soát phần bàn chân phía ngón cái khi chịu lực. Cơ còn góp phần ổn định bàn chân trong vận động. Những chức năng ấy liên quan đến việc đi, chạy, giữ thăng bằng và tiếp đất.

Các cơ khác, trong đó có cơ mác ngắn, cũng tham gia kiểm soát cổ chân và bàn chân. Tuy nhiên, sự phối hợp này không có nghĩa chức năng của gân mác dài luôn được bù đắp hoàn toàn sau khi lấy gân.

Vì sao bác sĩ có thể lựa chọn gân này để tái tạo ACL?

Để tái tạo ACL, bác sĩ cần một mảnh ghép có chiều dài, kích thước và đặc điểm chịu lực phù hợp với kỹ thuật dự kiến. Gân cơ mác dài có thể cung cấp đoạn gân đáp ứng những yêu cầu đó ở một số người bệnh. Kích thước thực tế vẫn phải được kiểm tra sau khi lấy và chuẩn bị mảnh ghép.

Một lợi ích quan trọng là bảo tồn các nguồn gân quanh gối, gồm gân kheo, gân bánh chè và gân cơ tứ đầu đùi. Như vậy, bác sĩ có thêm nguồn mô ghép mà không phải lấy các gân này ở quanh khớp gối đang bị chấn thương. Điều đó cũng có thể hữu ích khi một nguồn gân đã được sử dụng trước đây hoặc cần nhiều mảnh ghép.

Về kết quả điều trị, các nghiên cứu đã ghi nhận sự cải thiện chức năng và độ vững khớp gối sau tái tạo ACL bằng gân mác dài. Trong một thử nghiệm theo dõi 5 năm, các chỉ số đánh giá chức năng và độ vững khớp gối chưa cho thấy khác biệt rõ giữa nhóm dùng gân mác dài và nhóm dùng gân kheo. Tuy nhiên, người tham gia chủ yếu là nam giới có nhu cầu vận động không cao, nên chưa thể suy rộng kết quả cho mọi nhóm người bệnh.[2]

Vì vậy, ngoài kết quả ở khớp gối, bác sĩ cần xem xét yêu cầu vận động của cổ chân và bàn chân, nhất là ở người muốn trở lại thể thao cường độ cao.

Bác sĩ lấy toàn bộ gân hay chỉ lấy một phần?

Có nhiều cách lấy gân mác dài. Một số kỹ thuật lấy gân toàn phần, tức là lấy toàn bộ tiết diện của đoạn gân cần dùng; những kỹ thuật khác chỉ lấy một phần, chẳng hạn nửa trước, và giữ lại phần còn lại.[4] Đường rạch tiếp cận thường nằm gần phía sau mắt cá ngoài.

Trong một số kỹ thuật lấy gân toàn phần, phần đầu xa còn lại của gân mác dài được khâu nối với gân mác ngắn nhằm hỗ trợ chức năng bàn chân sau lấy gân. Việc xử trí này phụ thuộc kỹ thuật và kế hoạch phẫu thuật.[3] Tuy nhiên, khâu nối không bảo đảm mọi chức năng của cổ chân và bàn chân đều được bù đắp hoàn toàn.

Sau khi lấy, đoạn gân được chuẩn bị thành mảnh ghép gân tự thân, đưa vào khớp gối và cố định để tái tạo ACL. Cùng tên gọi “mổ bằng gân mác dài”, nhưng cách lấy gân và xử trí vùng lấy có thể khác nhau. Người bệnh nên hỏi rõ bác sĩ dự kiến lấy toàn phần hay một phần gân và sẽ xử trí phần gân còn lại như thế nào.

Lấy gân mác dài rồi cổ chân có yếu đi không?

Mức độ ảnh hưởng cần được xem xét theo nhu cầu vận động mà người bệnh muốn trở lại. Đi lại bình thường trong sinh hoạt chưa đồng nghĩa cổ chân đã đáp ứng được các động tác chạy nhanh, bật nhảy hoặc đổi hướng.

Ở chiều hướng tích cực, một nghiên cứu ghi nhận chức năng cổ chân tốt và chưa thấy khác biệt rõ về sức mạnh nghiêng bàn chân ra ngoài và ấn phần bàn chân phía ngón cái xuống so với chân còn lại.[5] Kết quả này cho thấy người bệnh có thể thích nghi tốt trong những điều kiện được nghiên cứu.

Tuy nhiên, một nghiên cứu so sánh ở thời điểm 12 tháng sau mổ ghi nhận giảm sức mạnh cổ chân và hạn chế về thăng bằng, bật nhảy ở nhóm dùng gân mác dài.[6] Một người có thể sinh hoạt hằng ngày thuận tiện nhưng vẫn còn hạn chế khi được kiểm tra bằng các bài vận động này.

Vì vậy, cảm giác đi lại bình thường chưa đủ để đánh giá toàn bộ chức năng cổ chân. Người muốn trở lại thể thao cần được kiểm tra thêm sức mạnh, khả năng giữ thăng bằng và kiểm soát chân khi vận động. Khi so sánh kết quả nghiên cứu, cần lưu ý cách lấy gân, đặc điểm người tham gia và thời gian theo dõi.

Những hạn chế và biến chứng cần biết

Trước hết là những vấn đề tại vị trí lấy gân. Người bệnh có thể đau, sưng hoặc khó chịu quanh vết mổ trong quá trình hồi phục. Một số trường hợp có đau do sẹo, thay đổi cảm giác quanh vết rạch hoặc vùng ngoài bàn chân. Các vấn đề về liền vết thương và nhiễm trùng cũng cần được theo dõi như ở những vị trí phẫu thuật khác.[7]

Nguy cơ tổn thương thần kinh cần được giải thích trước mổ. Vùng lấy gân có các dây thần kinh nằm gần đường tiếp cận và đường lấy gân. Tổn thương có thể gây tê bì, giảm cảm giác; trong những trường hợp nặng hơn có thể ảnh hưởng vận động. Tần suất ghi nhận khác nhau giữa các nghiên cứu, nên tỷ lệ trong một nhóm người bệnh không đại diện cho nguy cơ của tất cả mọi người.[7]

Nghiên cứu hồi cứu và báo cáo ca bệnh đã ghi nhận tổn thương thần kinh vận động thoáng qua hoặc hội chứng chèn ép khoang sau lấy gân mác dài.[7][8] Những báo cáo này cho thấy biến chứng có thể xảy ra, nhưng chưa đủ để xác định tần suất ở toàn bộ người bệnh.

Chèn ép khoang là tình trạng áp lực trong khoang cơ tăng lên, có thể ảnh hưởng tuần hoàn và thần kinh, cần xử trí kịp thời. Nếu cẳng chân đau dữ dội, sưng căng tăng nhanh hoặc xuất hiện tê, yếu mới sau mổ, người bệnh cần được đánh giá khẩn cấp.[9]

Bên cạnh biến chứng tại nơi lấy gân, phẫu thuật tái tạo ACL còn có các nguy cơ chung như cứng gối, nhiễm trùng khớp hoặc mảnh ghép không đạt chức năng mong muốn. Khi trao đổi, bác sĩ cần phân biệt các nguy cơ của toàn bộ cuộc mổ với những ảnh hưởng liên quan riêng đến việc lấy gân mác dài.

Những trường hợp cần được cân nhắc kỹ

Trước khi chọn gân mác dài, bác sĩ cần hỏi và khám cả cổ chân, bàn chân. Người từng bong gân nhiều lần, có cảm giác cổ chân lỏng, đau vùng gân mác hoặc đã phẫu thuật ở đây cần được đánh giá kỹ hơn. Bất thường cấu trúc bàn chân cũng là thông tin cần đưa vào kế hoạch điều trị.

Người chơi thể thao cũng cần trao đổi rõ về môn tập, cường độ và mục tiêu trở lại thi đấu. Những yêu cầu này giúp bác sĩ cân nhắc lựa chọn nguồn gân phù hợp.

Việc lựa chọn còn phải đặt trong tình trạng khớp gối, nguồn gân khác có thể sử dụng, tiền sử phẫu thuật và kỹ thuật tái tạo dự kiến. Mục tiêu là chọn phương án đáp ứng nhu cầu của người bệnh, đồng thời cân nhắc hợp lý ảnh hưởng ở cả đầu gối và vùng lấy gân.

Sau mổ cần phục hồi cả khớp gối và chức năng cổ chân

Chương trình phục hồi trước hết phải phù hợp với cuộc mổ ACL và những tổn thương được xử trí kèm theo. Nếu có khâu sụn chêm hoặc tái tạo thêm dây chằng khác, hướng dẫn chịu lực và tăng mức vận động có thể cần điều chỉnh.

Minh họa hỗ trợ vận động khớp gối trong phục hồi chức năng sau tái tạo ACL, chỉ chụp chân và bàn tay
Phục hồi vận động khớp gối dưới sự hướng dẫn của chuyên viên. Hình tạo bằng AI.

Với người lấy gân mác dài, quá trình theo dõi còn cần chú ý vết lấy gân, cảm giác bàn chân, sức mạnh cổ chân và khả năng giữ thăng bằng. Các bài tập tăng sức mạnh và kiểm soát vận động cần được lựa chọn theo giai đoạn hồi phục và kết quả kiểm tra. Nhờ theo dõi đồng thời hai vùng này, nhóm điều trị có thể điều chỉnh mức tập theo những hạn chế còn lại.

Trước khi trở lại chạy nhảy hoặc chơi thể thao, việc đánh giá nên bao gồm cả chức năng khớp gối và yêu cầu vận động của cổ chân, bàn chân. Thời gian sau mổ, tình trạng lành mảnh ghép, sức mạnh và khả năng kiểm soát chân cần được xem xét cùng nhau.

Trao đổi gì với bác sĩ trước khi lựa chọn?

Trước khi lựa chọn, người bệnh nên hỏi rõ vì sao gân mác dài phù hợp với mình, bác sĩ dự kiến lấy toàn phần hay một phần gân, và chức năng cổ chân sẽ được theo dõi ra sao sau mổ.

Những trao đổi này giúp người bệnh hiểu lợi ích dự kiến, các ảnh hưởng có thể gặp và yêu cầu phục hồi trước khi thống nhất phương án điều trị.

Tài liệu tham khảo
  1. Đại học Washington: Giải phẫu cơ mác dài
  2. Thử nghiệm 5 năm: Gân kheo và gân cơ mác dài trong tái tạo ACL (2024)
  3. Kỹ thuật lấy gân cơ mác dài toàn phần
  4. Bi và cộng sự (2018): Mảnh ghép nửa trước gân cơ mác dài
  5. Rhatomy và cộng sự (2019): Sức mạnh bàn chân sau lấy gân cơ mác dài
  6. Kehribar và cộng sự (2026): Sức mạnh, thăng bằng và bật nhảy sau lấy gân
  7. Biến chứng sau lấy gân cơ mác dài: Nghiên cứu hồi cứu 82 trường hợp (2023)
  8. Báo cáo ca bệnh: Chèn ép khoang sau lấy gân cơ mác dài (2024)
  9. AAOS OrthoInfo: Hội chứng chèn ép khoang

Bạn cần tư vấn về tình trạng cơ xương khớp?

Đặt lịch khám