Lực xoay hoặc đổi hướng đột ngột
Khi bàn chân cố định nhưng thân người xoay, khớp gối có thể chịu lực làm bánh chè trượt lệch.
Nhận diện đau mặt trước gối, bánh chè lệch và nguy cơ trật tái phát khi chơi thể thao
Trật xương bánh chè là tình trạng xương bánh chè trượt ra khỏi vị trí bình thường ở phía trước khớp gối, thường xảy ra khi người bệnh xoay gối, tiếp đất sai tư thế, đổi hướng đột ngột, té ngã hoặc va chạm thể thao. Người bệnh có thể đau dữ dội vùng trước gối, thấy bánh chè lệch ra ngoài, gối sưng và không thể tiếp tục vận động.
Một số trường hợp bánh chè tự trở lại vị trí sau chấn thương, khiến người bệnh dễ chủ quan. Tuy nhiên, sau trật bánh chè cần được đánh giá nguy cơ tái trật, tổn thương sụn khớp, mảnh rời trong khớp và tình trạng mất vững bánh chè để lựa chọn điều trị phù hợp.
Xương bánh chè là xương nhỏ nằm phía trước khớp gối, trượt trong rãnh của xương đùi khi gối gập duỗi. Trật xương bánh chè xảy ra khi bánh chè trượt ra khỏi rãnh này, thường lệch ra phía ngoài. Tình trạng này có thể xảy ra sau một chấn thương rõ ràng hoặc ở người có yếu tố nguy cơ khiến bánh chè dễ mất vững.
Bánh chè ổn định nhờ sự phối hợp giữa rãnh xương đùi, dây chằng giữ bánh chè, cơ đùi, trục chi dưới và khả năng kiểm soát vận động. Khi các yếu tố này bị vượt quá giới hạn hoặc có bất thường sẵn có, bánh chè có thể trượt lệch ra ngoài.
Khi bàn chân cố định nhưng thân người xoay, khớp gối có thể chịu lực làm bánh chè trượt lệch.
Nếu gối đổ vào trong khi tiếp đất, lực kéo lên bánh chè có thể làm tăng nguy cơ trật.
Một số va chạm vào mặt trong hoặc mặt trước gối có thể đẩy bánh chè lệch khỏi rãnh.
Cơ đùi, cơ mông và cơ vùng hông yếu hoặc phối hợp kém có thể làm trục gối không ổn định khi vận động.
Một số người có rãnh xương đùi nông, bánh chè nằm cao, trục kéo bất lợi hoặc lỏng khớp, làm nguy cơ trật tái phát cao hơn.
Sau một lần trật, cấu trúc giữ bánh chè có thể bị tổn thương, khiến nguy cơ tái trật tăng ở một số người.
Trật bánh chè thường gặp ở người trẻ và người chơi thể thao, đặc biệt trong các hoạt động cần xoay, đổi hướng, nhảy, tiếp đất hoặc va chạm.
Xoay người, tranh chấp bóng, tiếp đất hoặc bị va chạm có thể làm gối lệch trục và gây trật bánh chè.
Nhảy và tiếp đất nhiều làm mặt trước gối chịu tải lớn, đặc biệt nếu kỹ thuật tiếp đất chưa tốt.
Các động tác đổi hướng nhanh, dừng đột ngột và xoay người có thể làm bánh chè mất ổn định.
Gối bị vặn hoặc đổ vào trong khi bàn chân cố định có thể gây trật bánh chè.
Squat, lunge, bật nhảy hoặc đổi hướng nếu gối kiểm soát kém có thể làm đau mặt trước gối hoặc tăng nguy cơ mất vững bánh chè ở người có yếu tố nguy cơ.
Người có tiền sử trật bánh chè có nguy cơ tái trật cao hơn, đặc biệt nếu chưa phục hồi tốt hoặc có yếu tố giải phẫu thuận lợi.
Trật bánh chè thường gây triệu chứng rõ ở thời điểm chấn thương. Tuy nhiên, nếu bánh chè tự trở lại vị trí, người bệnh có thể chỉ còn đau và sưng, dễ nhầm với bong gân hoặc trẹo gối thông thường.
Đau thường xuất hiện ngay lúc chấn thương, đặc biệt ở vùng quanh bánh chè.
Một số người bệnh nhìn thấy hoặc cảm nhận bánh chè trượt lệch khỏi vị trí bình thường.
Trong lúc trật, hình dạng gối có thể bất thường. Sau đó bánh chè có thể tự trở lại vị trí cũ.
Sưng có thể do phản ứng viêm, tràn dịch hoặc tổn thương bên trong khớp.
Người bệnh thường phải dừng vận động ngay vì đau hoặc cảm giác gối không ổn định.
Sau chấn thương, người bệnh có thể sợ bánh chè trượt lại khi gập duỗi hoặc đổi hướng.
Đau có thể tăng khi lên xuống cầu thang, đứng lên ngồi xuống hoặc ngồi gập gối lâu.
Nếu có mảnh sụn hoặc xương nhỏ bong ra, người bệnh có thể có cảm giác kẹt, vướng hoặc lục cục đau.
Nếu bánh chè trật lại nhiều lần, người bệnh cần được đánh giá mất vững bánh chè và yếu tố nguy cơ giải phẫu.
Sau lần trật đầu tiên, cấu trúc giữ bánh chè ở mặt trong có thể bị tổn thương. Nếu người bệnh có thêm các yếu tố như rãnh xương đùi nông, bánh chè nằm cao, trục chi dưới không thuận lợi, cơ vùng hông và cơ đùi kiểm soát kém hoặc lỏng khớp, nguy cơ trật tái phát có thể cao hơn.
Người bệnh nên đi khám sau trật bánh chè, đặc biệt nếu gối sưng, đau nhiều, không đi lại được, có cảm giác bánh chè không chắc hoặc đã từng trật trước đó. Đánh giá đúng giúp phát hiện tổn thương đi kèm và giảm nguy cơ tái trật.
Chẩn đoán trật bánh chè cần dựa trên câu chuyện chấn thương, vị trí đau, khám độ vững bánh chè, đánh giá trục chi dưới và hình ảnh học khi cần. Mục tiêu không chỉ là xác nhận đã trật, mà còn xác định nguy cơ tái trật và tổn thương đi kèm.
Xoay gối, tiếp đất sai, va chạm hoặc té ngã giúp định hướng cơ chế trật bánh chè.
Bác sĩ cần biết đây là lần đầu hay đã từng trật nhiều lần trước đó.
Đau vùng trước gối, mặt trong bánh chè hoặc sưng khớp giúp gợi ý tổn thương mô mềm và sụn.
Bác sĩ đánh giá bánh chè có dễ trượt ra ngoài, người bệnh có cảm giác sợ trật lại hay không.
Gối có duỗi thẳng, gập được hay có kẹt khớp không là thông tin quan trọng.
Gối đổ vào trong, cơ mông yếu, cơ đùi kiểm soát kém hoặc dáng đi bất thường có thể liên quan nguy cơ tái trật.
Giúp đánh giá vị trí bánh chè, xương quanh khớp và phát hiện một số tổn thương xương nếu có.
MRI giúp đánh giá tổn thương sụn khớp, mảnh rời, dây chằng giữ bánh chè, phù xương và các yếu tố nguy cơ giải phẫu.
Người chơi thể thao, học sinh sinh viên, người lao động vận động nhiều và người sinh hoạt nhẹ sẽ có mục tiêu điều trị khác nhau.
Một số trường hợp trật bánh chè lần đầu có thể được điều trị bảo tồn nếu không có tổn thương nặng đi kèm và bánh chè ổn định sau khi trở về vị trí. Điều trị bảo tồn cần có theo dõi và phục hồi chức năng, không chỉ là nghỉ ngơi.
Nếu đây là lần trật đầu tiên và không có yếu tố nguy cơ rõ ràng, bảo tồn có thể được cân nhắc tùy đánh giá.
Nếu không có mảnh sụn hoặc xương rời gây kẹt khớp, nội soi có thể chưa cần thiết ngay.
Tổn thương sụn cần được đánh giá kỹ vì có thể ảnh hưởng đến đau và nguy cơ về lâu dài.
Nếu bánh chè không còn dễ trượt ra ngoài và người bệnh đáp ứng tốt, có thể theo dõi bảo tồn.
Mục tiêu là giảm đau, giảm sưng, bảo vệ khớp và tránh vận động làm tái trật.
Một số trường hợp cần nẹp để hỗ trợ bánh chè trong giai đoạn đầu, nhưng cần dùng đúng chỉ định.
Tập cơ đùi, cơ mông, kiểm soát trục gối và thăng bằng giúp giảm nguy cơ tái trật.
Phẫu thuật không phải lựa chọn cho mọi trường hợp trật bánh chè. Tuy nhiên, nếu người bệnh trật tái phát, mất vững bánh chè rõ, có tổn thương sụn khớp hoặc mảnh rời trong khớp, bác sĩ có thể cân nhắc can thiệp chuyên sâu.
Hướng phẫu thuật phụ thuộc vào nguyên nhân mất vững bánh chè, tổn thương đi kèm và yếu tố giải phẫu của từng người bệnh. Không có một kỹ thuật phù hợp cho tất cả các trường hợp trật bánh chè.
Nếu có mảnh sụn hoặc xương rời gây kẹt khớp, bác sĩ có thể cân nhắc nội soi để đánh giá và xử trí khi phù hợp.
Đọc thêmTổn thương sụn sau trật bánh chè cần được đánh giá vì có thể gây đau kéo dài hoặc ảnh hưởng chức năng khớp.
Đọc thêmMột số trường hợp mất vững bánh chè tái phát có thể cần tái tạo cấu trúc giữ bánh chè ở mặt trong để hạn chế trượt ra ngoài.
Nếu có bất thường giải phẫu rõ làm tăng nguy cơ tái trật, bác sĩ có thể cân nhắc các kỹ thuật điều chỉnh chuyên sâu tùy trường hợp.
Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào tuổi, mức độ mất vững, tổn thương sụn, hình thái xương, nhu cầu vận động và mục tiêu quay lại thể thao.
Phục hồi sau trật bánh chè rất quan trọng để giảm đau, lấy lại tầm vận động, tăng sức mạnh cơ và cải thiện kiểm soát trục gối. Người bệnh không nên quay lại thể thao chỉ vì hết đau hoặc đi lại được.
Giúp khớp gối ổn định hơn trong giai đoạn đầu sau chấn thương.
Một số trường hợp cần nẹp hoặc giới hạn vận động theo hướng dẫn để giảm nguy cơ trật lại.
Tập gập duỗi phù hợp giúp tránh cứng khớp và phục hồi sinh hoạt.
Cơ đùi trước hỗ trợ kiểm soát bánh chè khi gối gập duỗi.
Cơ vùng hông giúp kiểm soát trục chi dưới, hạn chế gối đổ vào trong khi tiếp đất hoặc đổi hướng.
Giúp người bệnh kiểm soát gối tốt hơn khi đi nhanh, xoay người, lên xuống cầu thang và chơi thể thao.
Cần đánh giá sức mạnh, tầm vận động, kiểm soát trục gối, khả năng chạy, nhảy, tiếp đất và đổi hướng trước khi quay lại môn thể thao cũ.
Trật bánh chè tái phát không chỉ gây đau và sợ vận động. Mỗi lần trật có thể làm tăng nguy cơ tổn thương sụn khớp, mảnh rời hoặc mất vững bánh chè kéo dài.
Bánh chè trượt lệch nhiều lần có thể làm bề mặt sụn bị tổn thương, gây đau kéo dài.
Một số trường hợp có mảnh sụn hoặc xương nhỏ bong ra, gây kẹt, vướng hoặc lục cục đau.
Người bệnh có thể luôn lo sợ bánh chè trật lại khi vận động hoặc chơi thể thao.
Mất tự tin, đau hoặc sợ trật lại có thể làm người bệnh không thể quay lại cường độ vận động mong muốn.
Tổn thương lặp lại và cơ học bánh chè bất thường có thể làm đau mặt trước gối kéo dài.
Không hoàn toàn giống nhau. Trật xương bánh chè là bánh chè trượt ra khỏi rãnh bình thường ở phía trước khớp gối. Trật khớp gối thật sự là chấn thương nặng hơn nhiều và liên quan đến mất tương quan giữa xương đùi và xương chày.
Không phải mọi trường hợp đều cần mổ. Một số trường hợp trật lần đầu có thể điều trị bảo tồn nếu không có tổn thương nặng đi kèm và bánh chè ổn định sau xử trí. Trật tái phát hoặc có mảnh rời trong khớp cần được đánh giá kỹ hơn.
Nên đi khám nếu sau đó gối còn đau, sưng, không vững hoặc đây không phải lần trật đầu tiên. Bánh chè tự trở lại không loại trừ tổn thương sụn khớp hoặc dây chằng giữ bánh chè.
Tái phát có thể liên quan đến tổn thương cấu trúc giữ bánh chè sau lần trật đầu, cơ quanh gối kiểm soát kém hoặc các yếu tố giải phẫu như rãnh xương đùi nông, bánh chè nằm cao, trục chi dưới không thuận lợi.
Trật bánh chè liên quan đến xương bánh chè trượt khỏi rãnh phía trước khớp gối. Đứt ACL là tổn thương dây chằng chéo trước nằm sâu trong khớp, thường gây gối lỏng khi xoay và đổi hướng.
Thời gian quay lại thể thao phụ thuộc vào mức độ tổn thương, đau sưng, độ vững bánh chè, sức mạnh cơ và khả năng kiểm soát trục gối. Không nên quay lại chỉ vì hết đau.
Có thể. Khi bánh chè trượt lệch, bề mặt sụn có thể bị tổn thương. Một số trường hợp có mảnh sụn hoặc xương nhỏ bong ra trong khớp.
Người bệnh không nên tự xử trí nếu không được hướng dẫn y tế. Nếu nghi ngờ trật bánh chè, đau nhiều, gối biến dạng hoặc không thể đi lại, nên đến cơ sở y tế để được đánh giá an toàn.
Nếu bạn từng thấy bánh chè lệch ra ngoài, gối sưng đau sau chấn thương, có cảm giác bánh chè không chắc hoặc đã bị trật tái phát, việc thăm khám sẽ giúp đánh giá mức độ mất vững, tổn thương sụn khớp và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.